ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chữ viết hoa trong tiếng Anh

Chữ viết hoa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chữ viết hoa(Danh từ)

01

Chữ cái được viết theo dạng lớn hơn và thường dùng để bắt đầu câu, tên riêng, hay nhấn mạnh một từ nào đó.

A capital letter: a larger form of a letter used at the start of sentences, for proper names, or to emphasize a word.

大写字母

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chữ viết hoa/

(formal) capitalization; (informal) viết hoa — danh từ. Chữ viết hoa là việc dùng chữ cái in hoa ở đầu từ hoặc tên riêng để nhấn mạnh hoặc phân biệt các thực thể; thường áp dụng cho tên riêng, danh xưng, và bắt đầu câu. Dùng dạng chính xác trong văn viết trang trọng, hồ sơ, và học thuật; trong giao tiếp thân mật hoặc nhắn tin nhanh, người nói có thể bỏ viết hoa nếu không gây hiểu nhầm.

(formal) capitalization; (informal) viết hoa — danh từ. Chữ viết hoa là việc dùng chữ cái in hoa ở đầu từ hoặc tên riêng để nhấn mạnh hoặc phân biệt các thực thể; thường áp dụng cho tên riêng, danh xưng, và bắt đầu câu. Dùng dạng chính xác trong văn viết trang trọng, hồ sơ, và học thuật; trong giao tiếp thân mật hoặc nhắn tin nhanh, người nói có thể bỏ viết hoa nếu không gây hiểu nhầm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.