Chửa hoang

Chửa hoang(Động từ)
Có thai với người không phải là chồng mình
To become pregnant by a man who is not your husband (to be pregnant out of wedlock with someone other than your spouse)
与他人非婚生子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chửa hoang — English: "pregnancy out of wedlock" (formal). Từ ghép danh từ; nghĩa: chỉ tình trạng người phụ nữ mang thai khi chưa kết hôn hoặc thai ngoài giá thú. Được dùng trong văn viết, y tế, pháp lý và báo chí khi cần thuật ngữ trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày nên tránh vì mang sắc phê phán; thay bằng "mang thai ngoài ý muốn" hoặc diễn đạt nhẹ nhàng hơn để lịch sự.
chửa hoang — English: "pregnancy out of wedlock" (formal). Từ ghép danh từ; nghĩa: chỉ tình trạng người phụ nữ mang thai khi chưa kết hôn hoặc thai ngoài giá thú. Được dùng trong văn viết, y tế, pháp lý và báo chí khi cần thuật ngữ trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày nên tránh vì mang sắc phê phán; thay bằng "mang thai ngoài ý muốn" hoặc diễn đạt nhẹ nhàng hơn để lịch sự.
