Chữa lành

Chữa lành(Danh từ)
Sự xoa dịu, chuyển hóa cảm xúc, suy nghĩ tiêu cực hoặc cảm giác bị tổn thương để trở về trạng thái an lành nhằm sống ý nghĩa và lạc quan hơn.
Healing: the process of soothing and transforming negative emotions, thoughts, or feelings of hurt so a person can return to a peaceful state and live more meaningfully and optimistically.
疗愈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chữa lành (heal) *(formal)*; (no common informal equivalent) — động từ: chữa lành chỉ hành động phục hồi tổn thương, bệnh tật hoặc tinh thần để trở về trạng thái khỏe mạnh. Dùng trong y tế, trị liệu và nói chung về hồi phục cả thể xác lẫn tâm lý. Chọn dạng này khi cần ngôn ngữ trang trọng, viết báo hoặc y tế; ít dùng khi nói chuyện thân mật, thường thay bằng nói đơn giản hơn như “khỏi” trong giao tiếp hàng ngày.
chữa lành (heal) *(formal)*; (no common informal equivalent) — động từ: chữa lành chỉ hành động phục hồi tổn thương, bệnh tật hoặc tinh thần để trở về trạng thái khỏe mạnh. Dùng trong y tế, trị liệu và nói chung về hồi phục cả thể xác lẫn tâm lý. Chọn dạng này khi cần ngôn ngữ trang trọng, viết báo hoặc y tế; ít dùng khi nói chuyện thân mật, thường thay bằng nói đơn giản hơn như “khỏi” trong giao tiếp hàng ngày.
