ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chua trong tiếng Anh

Chua

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chua(Tính từ)

01

Có vị như vị của chanh, giấm

Having a sour taste, like lemon or vinegar; tart

酸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[đất trồng] có chứa nhiều chất acid

(of soil) having a high level of acidity; acidic soil

酸性的土壤

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có mùi của chất lên men như mùi của giấm

Sour — having the smell or taste of something fermented, like vinegar

酸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

[giọng nói] cao the thé, nghe khó chịu

(of a voice) shrill, piercing, high-pitched and unpleasant to hear

尖锐的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chua/

chua — English: sour (formal), tart/sourish (informal). Tính từ chỉ vị có vị axit, chua nhẹ đến gắt; cũng dùng để mô tả cảm xúc khắc nghiệt như cay đắng. Định nghĩa: miêu tả mùi vị chứa axit hoặc cảm giác khó chịu, không ngọt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả ẩm thực, báo cáo cảm quan; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tả cảm xúc hay phản ứng khẩu vị.

chua — English: sour (formal), tart/sourish (informal). Tính từ chỉ vị có vị axit, chua nhẹ đến gắt; cũng dùng để mô tả cảm xúc khắc nghiệt như cay đắng. Định nghĩa: miêu tả mùi vị chứa axit hoặc cảm giác khó chịu, không ngọt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả ẩm thực, báo cáo cảm quan; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, tả cảm xúc hay phản ứng khẩu vị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.