Chùa

Chùa(Danh từ)
Công trình được xây cất lên, làm nơi thờ Phật, thường có nhà sư ở
A Buddhist temple or monastery—a building or complex used for worshiping Buddha and often housing monks.
佛教寺庙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chùa(Tính từ)
Thuộc về nhà chùa, của chung, không do mình làm ra nên không biết tiếc, không có trách nhiệm
Belonging to a temple or monastery; communal/not personally owned—something treated as public property and therefore not cared for or valued by any one person (used to describe things done by the temple or actions that show no personal responsibility)
寺庙的,公用的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chùa — (formal) temple; (informal) pagoda. Danh từ. Chỉ công trình tôn giáo Phật giáo nơi tụng lễ, thờ phụng và tu hành. Dùng “temple” khi cần thuật ngữ trang trọng, học thuật hoặc dịch chính thức; dùng “pagoda” trong ngữ cảnh thông tục, du lịch hoặc khi nói về kiến trúc nhiều tầng ở Đông Nam Á. Phù hợp cho thuyết minh văn hóa và giao tiếp hàng ngày.
chùa — (formal) temple; (informal) pagoda. Danh từ. Chỉ công trình tôn giáo Phật giáo nơi tụng lễ, thờ phụng và tu hành. Dùng “temple” khi cần thuật ngữ trang trọng, học thuật hoặc dịch chính thức; dùng “pagoda” trong ngữ cảnh thông tục, du lịch hoặc khi nói về kiến trúc nhiều tầng ở Đông Nam Á. Phù hợp cho thuyết minh văn hóa và giao tiếp hàng ngày.
