Chuẩn bị

Chuẩn bị(Động từ)
Làm cho có sẵn cái cần thiết để làm việc gì
To make something ready or available; to get things or oneself ready for a task or activity
准备
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuẩn bị — prepare (formal) / get ready (informal); động từ chỉ hành động sắp xếp, thu xếp hoặc làm sẵn vật, thông tin hay tinh thần trước khi làm việc, đi đâu hoặc diễn ra sự kiện. Dùng dạng formal khi giao tiếp trang trọng, văn bản hoặc chỉ dẫn chính thức; dùng informal trong nói chuyện thân mật, cuộc sống hàng ngày hoặc khuyến khích nhanh gọn.
chuẩn bị — prepare (formal) / get ready (informal); động từ chỉ hành động sắp xếp, thu xếp hoặc làm sẵn vật, thông tin hay tinh thần trước khi làm việc, đi đâu hoặc diễn ra sự kiện. Dùng dạng formal khi giao tiếp trang trọng, văn bản hoặc chỉ dẫn chính thức; dùng informal trong nói chuyện thân mật, cuộc sống hàng ngày hoặc khuyến khích nhanh gọn.
