ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chuẩn bị trong tiếng Anh

Chuẩn bị

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuẩn bị(Động từ)

01

Làm cho có sẵn cái cần thiết để làm việc gì

To make something ready or available; to get things or oneself ready for a task or activity

准备

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chuẩn bị/

chuẩn bị — prepare (formal) / get ready (informal); động từ chỉ hành động sắp xếp, thu xếp hoặc làm sẵn vật, thông tin hay tinh thần trước khi làm việc, đi đâu hoặc diễn ra sự kiện. Dùng dạng formal khi giao tiếp trang trọng, văn bản hoặc chỉ dẫn chính thức; dùng informal trong nói chuyện thân mật, cuộc sống hàng ngày hoặc khuyến khích nhanh gọn.

chuẩn bị — prepare (formal) / get ready (informal); động từ chỉ hành động sắp xếp, thu xếp hoặc làm sẵn vật, thông tin hay tinh thần trước khi làm việc, đi đâu hoặc diễn ra sự kiện. Dùng dạng formal khi giao tiếp trang trọng, văn bản hoặc chỉ dẫn chính thức; dùng informal trong nói chuyện thân mật, cuộc sống hàng ngày hoặc khuyến khích nhanh gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.