ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chuẩn trong tiếng Anh

Chuẩn

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuẩn(Danh từ)

01

Cái được chọn làm căn cứ để đối chiếu, để hướng theo đó mà làm cho đúng

A standard or benchmark — something chosen as a reference point to compare with or follow to do things correctly

标准

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cái được định ra thành tiêu chuẩn

A standard; something set as a rule or benchmark

标准

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Cái được công nhận là đúng theo quy định hoặc theo thói quen phổ biến trong xã hội

A standard; something officially recognized or commonly accepted as correct according to rules or social custom

标准

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chuẩn(Tính từ)

01

Đúng theo quy định hoặc theo thói quen phổ biến

Standard; correct according to rules or common practice

标准

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chuẩn/

chuẩn — English: (formal) accurate, correct; (informal) spot-on. Tính từ: chuẩn. Định nghĩa ngắn: chỉ sự đúng đắn, chính xác theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) khi nói văn viết, chuyên môn hoặc đánh giá chính thức; dùng (informal) khi khen ngợi thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó rất chính xác hoặc hợp chuẩn.

chuẩn — English: (formal) accurate, correct; (informal) spot-on. Tính từ: chuẩn. Định nghĩa ngắn: chỉ sự đúng đắn, chính xác theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) khi nói văn viết, chuyên môn hoặc đánh giá chính thức; dùng (informal) khi khen ngợi thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó rất chính xác hoặc hợp chuẩn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.