Chuẩn

Chuẩn(Danh từ)
Cái được chọn làm căn cứ để đối chiếu, để hướng theo đó mà làm cho đúng
A standard or benchmark — something chosen as a reference point to compare with or follow to do things correctly
标准
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái được định ra thành tiêu chuẩn
A standard; something set as a rule or benchmark
标准
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái được công nhận là đúng theo quy định hoặc theo thói quen phổ biến trong xã hội
A standard; something officially recognized or commonly accepted as correct according to rules or social custom
标准
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuẩn(Tính từ)
Đúng theo quy định hoặc theo thói quen phổ biến
Standard; correct according to rules or common practice
标准
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuẩn — English: (formal) accurate, correct; (informal) spot-on. Tính từ: chuẩn. Định nghĩa ngắn: chỉ sự đúng đắn, chính xác theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) khi nói văn viết, chuyên môn hoặc đánh giá chính thức; dùng (informal) khi khen ngợi thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó rất chính xác hoặc hợp chuẩn.
chuẩn — English: (formal) accurate, correct; (informal) spot-on. Tính từ: chuẩn. Định nghĩa ngắn: chỉ sự đúng đắn, chính xác theo tiêu chuẩn hoặc yêu cầu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) khi nói văn viết, chuyên môn hoặc đánh giá chính thức; dùng (informal) khi khen ngợi thân mật, giao tiếp hàng ngày hoặc để nhấn mạnh rằng điều gì đó rất chính xác hoặc hợp chuẩn.
