Chức trách

Chức trách(Danh từ)
Trách nhiệm trong phạm vi chức vụ hay nhiệm vụ
Responsibility or duties assigned to a particular job or position — the tasks and obligations someone must carry out as part of their role
职责
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chức trách: responsibility, duty (formal). danh từ. Chỉ nghĩa vụ, nhiệm vụ mà một người hoặc tổ chức phải đảm nhận trong công việc hoặc vai trò xã hội. Thường dùng trong văn bản hành chính, mô tả nhiệm vụ công chức, nhà quản lý; dùng khi cần trang trọng, rõ ràng. Không dùng cho cách nói thân mật hàng ngày; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng "trách nhiệm" hoặc các cụm từ nhẹ nhàng hơn.
chức trách: responsibility, duty (formal). danh từ. Chỉ nghĩa vụ, nhiệm vụ mà một người hoặc tổ chức phải đảm nhận trong công việc hoặc vai trò xã hội. Thường dùng trong văn bản hành chính, mô tả nhiệm vụ công chức, nhà quản lý; dùng khi cần trang trọng, rõ ràng. Không dùng cho cách nói thân mật hàng ngày; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng "trách nhiệm" hoặc các cụm từ nhẹ nhàng hơn.
