ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chức vô địch trong tiếng Anh

Chức vô địch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chức vô địch(Danh từ)

01

Vị trí hoặc danh hiệu cao nhất trong một cuộc thi đấu thể thao hoặc cuộc thi, biểu thị người hoặc đội giành chiến thắng chung cuộc.

The championship — the top position or title in a sports event or competition, awarded to the person or team that wins overall

冠军

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chức vô địch/

chức vô địch (championship) *(formal)* — danh từ: danh hiệu hoặc vị trí đứng đầu sau khi thắng một cuộc thi, giải đấu hoặc cuộc cạnh tranh. Được dùng để chỉ thành tích toàn thắng hoặc quyền sở hữu danh hiệu trong thể thao, trò chơi hoặc cuộc thi. Dùng dạng trang trọng khi nói báo chí, văn viết hoặc thông báo chính thức; có thể dùng thoải mái trong hội thoại thông thường khi nhấn mạnh chiến thắng.

chức vô địch (championship) *(formal)* — danh từ: danh hiệu hoặc vị trí đứng đầu sau khi thắng một cuộc thi, giải đấu hoặc cuộc cạnh tranh. Được dùng để chỉ thành tích toàn thắng hoặc quyền sở hữu danh hiệu trong thể thao, trò chơi hoặc cuộc thi. Dùng dạng trang trọng khi nói báo chí, văn viết hoặc thông báo chính thức; có thể dùng thoải mái trong hội thoại thông thường khi nhấn mạnh chiến thắng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.