Chức vụ

Chức vụ(Danh từ)
Nhiệm vụ và quyền hạn tương ứng với chức
Position or office — the job or post someone holds, including the duties and authority that come with it.
职位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) position; (informal) rank. Danh từ. Chức vụ là vị trí hoặc chức trách công việc trong tổ chức, cơ quan hoặc doanh nghiệp, chỉ quyền hạn và trách nhiệm chính thức. Dùng từ trang trọng khi nói về hệ thống công chức, quản lý, cơ cấu tổ chức hoặc hồ sơ chính thức; có thể dùng dạng ngắn, đời thường khi trao đổi thân mật về vai trò, thứ bậc trong nhóm hoặc nơi làm việc.
(formal) position; (informal) rank. Danh từ. Chức vụ là vị trí hoặc chức trách công việc trong tổ chức, cơ quan hoặc doanh nghiệp, chỉ quyền hạn và trách nhiệm chính thức. Dùng từ trang trọng khi nói về hệ thống công chức, quản lý, cơ cấu tổ chức hoặc hồ sơ chính thức; có thể dùng dạng ngắn, đời thường khi trao đổi thân mật về vai trò, thứ bậc trong nhóm hoặc nơi làm việc.
