Chuếnh choáng

Chuếnh choáng(Tính từ)
Xem chếnh choáng
Dizzy; lightheaded — feeling unsteady, woozy, or slightly disoriented (as when you stand up too fast, are seasick, or have a bit too much to drink).
头晕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuếnh choáng — (informal) dizzy, lightheaded. Tính từ miêu tả cảm giác mất thăng bằng hoặc choáng váng do say, mệt hoặc bất ngờ; cũng dùng cho trạng thái lâng lâng, bối rối. Làm rõ: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm giác cơ thể hoặc tâm trạng; không trang trọng. Không dùng trong văn viết chính thức; trong tình huống lịch sự hoặc y tế nên chọn từ trang trọng hơn như “chóng mặt”.
chuếnh choáng — (informal) dizzy, lightheaded. Tính từ miêu tả cảm giác mất thăng bằng hoặc choáng váng do say, mệt hoặc bất ngờ; cũng dùng cho trạng thái lâng lâng, bối rối. Làm rõ: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm giác cơ thể hoặc tâm trạng; không trang trọng. Không dùng trong văn viết chính thức; trong tình huống lịch sự hoặc y tế nên chọn từ trang trọng hơn như “chóng mặt”.
