ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chuếnh choáng trong tiếng Anh

Chuếnh choáng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuếnh choáng(Tính từ)

01

Xem chếnh choáng

Dizzy; lightheaded — feeling unsteady, woozy, or slightly disoriented (as when you stand up too fast, are seasick, or have a bit too much to drink).

头晕

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chuếnh choáng/

chuếnh choáng — (informal) dizzy, lightheaded. Tính từ miêu tả cảm giác mất thăng bằng hoặc choáng váng do say, mệt hoặc bất ngờ; cũng dùng cho trạng thái lâng lâng, bối rối. Làm rõ: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm giác cơ thể hoặc tâm trạng; không trang trọng. Không dùng trong văn viết chính thức; trong tình huống lịch sự hoặc y tế nên chọn từ trang trọng hơn như “chóng mặt”.

chuếnh choáng — (informal) dizzy, lightheaded. Tính từ miêu tả cảm giác mất thăng bằng hoặc choáng váng do say, mệt hoặc bất ngờ; cũng dùng cho trạng thái lâng lâng, bối rối. Làm rõ: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả cảm giác cơ thể hoặc tâm trạng; không trang trọng. Không dùng trong văn viết chính thức; trong tình huống lịch sự hoặc y tế nên chọn từ trang trọng hơn như “chóng mặt”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.