ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chũi trong tiếng Anh

Chũi

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chũi(Danh từ)

01

Động vật có vú, giống chuột nhưng to hơn, sống dưới hầm, ăn sâu bọ

Mole — a small mammal like a large mouse that lives underground and eats insects and worms

鼹鼠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chũi(Tính từ)

01

Vá những miếng chồng lên nhau

To patch by overlapping pieces (to repair by placing patches that overlap each other)

重叠修补

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ cũ) người thi đỗ tú tài năm lần mà không được chức cử nhân

(archaic) a person who passed the intermediate imperial exams (tú tài) five times but never obtained the higher degree of cử nhân (failed to advance to the higher rank)

五次科举未中者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chũi/

chũi: English (formal) “scold” or “reprimand”; (informal) “chew out, tell off”. Từ là động từ, chỉ hành động la mắng, quát tháo hoặc trách móc gay gắt ai đó. Định nghĩa ngắn: dùng lời lẽ mạnh để chỉ trích hoặc phê bình hành vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả văn viết lịch sự, reportage; dùng informal khi nói hàng ngày, thân mật hoặc kể chuyện có sắc thái xúc phạm hơn.

chũi: English (formal) “scold” or “reprimand”; (informal) “chew out, tell off”. Từ là động từ, chỉ hành động la mắng, quát tháo hoặc trách móc gay gắt ai đó. Định nghĩa ngắn: dùng lời lẽ mạnh để chỉ trích hoặc phê bình hành vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả văn viết lịch sự, reportage; dùng informal khi nói hàng ngày, thân mật hoặc kể chuyện có sắc thái xúc phạm hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.