Chũi

Chũi(Danh từ)
Động vật có vú, giống chuột nhưng to hơn, sống dưới hầm, ăn sâu bọ
Mole — a small mammal like a large mouse that lives underground and eats insects and worms
鼹鼠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chũi(Tính từ)
Vá những miếng chồng lên nhau
To patch by overlapping pieces (to repair by placing patches that overlap each other)
重叠修补
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cũ) người thi đỗ tú tài năm lần mà không được chức cử nhân
(archaic) a person who passed the intermediate imperial exams (tú tài) five times but never obtained the higher degree of cử nhân (failed to advance to the higher rank)
五次科举未中者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chũi: English (formal) “scold” or “reprimand”; (informal) “chew out, tell off”. Từ là động từ, chỉ hành động la mắng, quát tháo hoặc trách móc gay gắt ai đó. Định nghĩa ngắn: dùng lời lẽ mạnh để chỉ trích hoặc phê bình hành vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả văn viết lịch sự, reportage; dùng informal khi nói hàng ngày, thân mật hoặc kể chuyện có sắc thái xúc phạm hơn.
chũi: English (formal) “scold” or “reprimand”; (informal) “chew out, tell off”. Từ là động từ, chỉ hành động la mắng, quát tháo hoặc trách móc gay gắt ai đó. Định nghĩa ngắn: dùng lời lẽ mạnh để chỉ trích hoặc phê bình hành vi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi mô tả văn viết lịch sự, reportage; dùng informal khi nói hàng ngày, thân mật hoặc kể chuyện có sắc thái xúc phạm hơn.
