Chúi

Chúi(Động từ)
Ngả phần đầu về phía trước
To lean or bend the head forward (toward the front) — e.g., to stoop or bow the head forward
低头
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chúi — English: (informal) to duck, to bend forward; (informal) to stick out or propulse. Phần loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động cúi gập người về phía trước hoặc đẩy vật/người chìa ra, thường nhanh và hơi vụng. Hướng dùng: từ mang sắc thái thông tục, dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả sinh động; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “cúi” hoặc “đẩy” khi cần lịch sự.
chúi — English: (informal) to duck, to bend forward; (informal) to stick out or propulse. Phần loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động cúi gập người về phía trước hoặc đẩy vật/người chìa ra, thường nhanh và hơi vụng. Hướng dùng: từ mang sắc thái thông tục, dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả sinh động; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “cúi” hoặc “đẩy” khi cần lịch sự.
