Chụm lại với nhau

Chụm lại với nhau(Động từ)
Tập hợp lại, đặt sát lại thành một khối, một nhóm.
To come together; to gather closely into a group or cluster
聚在一起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to cluster; (informal) to huddle — động từ cụm từ. Chụm lại với nhau: động từ chỉ hành động nhiều vật hoặc người kéo gần nhau thành nhóm nhỏ, tập trung vào một điểm chung. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi trung tính, khoa học hoặc trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hình ảnh thân mật, ấm áp hoặc khi nhắc đến việc tụ họp tạm thời.
(formal) to cluster; (informal) to huddle — động từ cụm từ. Chụm lại với nhau: động từ chỉ hành động nhiều vật hoặc người kéo gần nhau thành nhóm nhỏ, tập trung vào một điểm chung. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi trung tính, khoa học hoặc trong văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hình ảnh thân mật, ấm áp hoặc khi nhắc đến việc tụ họp tạm thời.
