Chùn bước

Chùn bước(Động từ)
Dừng lại vì ngại khó khăn
To stop or hesitate because of fear of difficulty; to give up or back down when faced with hardship
因为害怕而停下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hesitate; (informal) falter — động từ cụm. Chùn bước: động từ chỉ hành động tạm dừng hoặc do dự khi gặp khó khăn, trở ngại hoặc nguy hiểm. Dùng dạng này trong văn viết trang trọng và tường thuật để diễn đạt việc không tiếp tục tiến lên; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thông dụng hơn như “do dự” hoặc “ngập ngừng” vì mang sắc thái gần gũi hơn.
(formal) hesitate; (informal) falter — động từ cụm. Chùn bước: động từ chỉ hành động tạm dừng hoặc do dự khi gặp khó khăn, trở ngại hoặc nguy hiểm. Dùng dạng này trong văn viết trang trọng và tường thuật để diễn đạt việc không tiếp tục tiến lên; trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thông dụng hơn như “do dự” hoặc “ngập ngừng” vì mang sắc thái gần gũi hơn.
