Chừng

Chừng(Danh từ)
Mức, hạn được xác định tương đối, đại khái
A rough or approximate level/limit; an estimated amount or extent (used to indicate an approximate range)
大致程度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quãng đường hoặc khoảng thời gian được xác định đại khái
A rough distance or period of time; an approximate span or length (e.g., a stretch of road or an estimated amount of time)
大致的距离或时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chừng(Trạng từ)
[tình hình sự việc nào đó] có vẻ như sắp xảy ra
(used to say) it seems likely to happen; appears about to happen
似乎要发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chừng — (formal) approximately; (informal) about — từ loại: trạng từ/đại từ chỉ mức độ. Nghĩa chính: biểu thị số lượng, thời gian hoặc mức độ ước lượng không chính xác, ví dụ tương đương “khoảng” hoặc “cỡ”. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo hoặc trao đổi lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc giảm bớt sự chính xác.
chừng — (formal) approximately; (informal) about — từ loại: trạng từ/đại từ chỉ mức độ. Nghĩa chính: biểu thị số lượng, thời gian hoặc mức độ ước lượng không chính xác, ví dụ tương đương “khoảng” hoặc “cỡ”. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo hoặc trao đổi lịch sự; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc giảm bớt sự chính xác.
