Chúng anh

Chúng anh(Đại từ)
Từ người đàn ông xưng một cách tự cao
“chúng anh” — a masculine plural first-person pronoun used by a man to refer to himself and his group in a somewhat proud or self-important way; similar to “we” or “us” but with a boastful or superior tone (e.g., “We (me and my men/people),” said by a man sounding proud).
我们(自豪的男性群体代词)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chúng anh — “we”/“we (males)” (formal) and “we” (informal) — danh từ đại từ: đại từ ngôi thứ nhất số nhiều do nhóm nam giới hoặc nam giới đứng trước tự xưng. Nghĩa chính: nhóm người gồm người nói (thường là nam) và những người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi giới thiệu nhóm trong hội thoại lịch sự hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (we) khi nói chuyện không trang trọng với bạn bè hoặc người quen.
chúng anh — “we”/“we (males)” (formal) and “we” (informal) — danh từ đại từ: đại từ ngôi thứ nhất số nhiều do nhóm nam giới hoặc nam giới đứng trước tự xưng. Nghĩa chính: nhóm người gồm người nói (thường là nam) và những người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi giới thiệu nhóm trong hội thoại lịch sự hoặc văn viết; dùng dạng thân mật (we) khi nói chuyện không trang trọng với bạn bè hoặc người quen.
