ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chung chạ trong tiếng Anh

Chung chạ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chung chạ(Động từ)

01

Chung với nhau trong sinh hoạt đến mức không còn phân biệt cái gì là riêng nữa [thường hàm ý chê]

To share everything in daily life so that personal boundaries are lost; to live as if nothing is private between people (usually used negatively)

分享生活,失去私密

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sống chung với nhau như vợ chồng [thường hàm ý chê]

To live together as a couple without being married (often said disapprovingly) — to cohabit or live together like husband and wife, usually with a negative/critical tone.

同居

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chung chạ/

chung chạ — English: (informal) mingle, mix with others; (formal) socialize/interact. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động giao du, kết thân hoặc tiếp xúc với nhiều người, thường không sâu sắc. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả quan hệ xã hội thoáng hoặc chập chờn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “giao tiếp” hoặc “xã giao” khi cần lịch sự.

chung chạ — English: (informal) mingle, mix with others; (formal) socialize/interact. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động giao du, kết thân hoặc tiếp xúc với nhiều người, thường không sâu sắc. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả quan hệ xã hội thoáng hoặc chập chờn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “giao tiếp” hoặc “xã giao” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.