Chung chạ

Chung chạ(Động từ)
Chung với nhau trong sinh hoạt đến mức không còn phân biệt cái gì là riêng nữa [thường hàm ý chê]
To share everything in daily life so that personal boundaries are lost; to live as if nothing is private between people (usually used negatively)
分享生活,失去私密
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sống chung với nhau như vợ chồng [thường hàm ý chê]
To live together as a couple without being married (often said disapprovingly) — to cohabit or live together like husband and wife, usually with a negative/critical tone.
同居
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chung chạ — English: (informal) mingle, mix with others; (formal) socialize/interact. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động giao du, kết thân hoặc tiếp xúc với nhiều người, thường không sâu sắc. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả quan hệ xã hội thoáng hoặc chập chờn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “giao tiếp” hoặc “xã giao” khi cần lịch sự.
chung chạ — English: (informal) mingle, mix with others; (formal) socialize/interact. Từ loại: động từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: chỉ hành động giao du, kết thân hoặc tiếp xúc với nhiều người, thường không sâu sắc. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, miêu tả quan hệ xã hội thoáng hoặc chập chờn; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “giao tiếp” hoặc “xã giao” khi cần lịch sự.
