Chững chàng

Chững chàng(Tính từ)
Như chững chạc
Steady and mature; behaving in a calm, composed, and reliable way (similar to “chững chạc”).
稳重成熟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chững chàng — English: (formal) steady, composed; (informal) mature-looking. Tính từ. Tính từ miêu tả người có thái độ bình tĩnh, chín chắn, cư xử điềm đạm và đáng tin cậy. Dùng dạng chính thức khi mô tả phẩm chất chuyên nghiệp hoặc đánh giá tích cực trong văn viết, dùng dạng thân mật khi khen vẻ ngoài hoặc thái độ của bạn bè, người quen trong giao tiếp hàng ngày.
chững chàng — English: (formal) steady, composed; (informal) mature-looking. Tính từ. Tính từ miêu tả người có thái độ bình tĩnh, chín chắn, cư xử điềm đạm và đáng tin cậy. Dùng dạng chính thức khi mô tả phẩm chất chuyên nghiệp hoặc đánh giá tích cực trong văn viết, dùng dạng thân mật khi khen vẻ ngoài hoặc thái độ của bạn bè, người quen trong giao tiếp hàng ngày.
