Chung kết

Chung kết(Tính từ)
Vòng thi đấu [hoặc vòng thi] cuối cùng để chọn đội hay vận động viên vô địch [hoặc người chiếm giải nhất]
Final (the last match or round in a competition to decide the champion or first-place winner)
决赛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chung kết (final) (không có từ thông dụng khác) — danh từ: trận hoặc vòng cuối cùng để quyết định người thắng trong một cuộc thi, giải đấu hoặc xét tuyển. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng và thông dụng khi nói về sự kiện chính thức, cần nhấn mạnh tính quyết định; không có dạng thân mật riêng, trong hội thoại có thể thay bằng cụm từ đơn giản hơn như “vòng cuối” khi cần giọng điệu gần gũi.
chung kết (final) (không có từ thông dụng khác) — danh từ: trận hoặc vòng cuối cùng để quyết định người thắng trong một cuộc thi, giải đấu hoặc xét tuyển. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng và thông dụng khi nói về sự kiện chính thức, cần nhấn mạnh tính quyết định; không có dạng thân mật riêng, trong hội thoại có thể thay bằng cụm từ đơn giản hơn như “vòng cuối” khi cần giọng điệu gần gũi.
