Chung khảo

Chung khảo(Danh từ)
Vòng xét tuyển cuối cùng, quyết định việc tuyển chọn trong một cuộc thi tuyển qua nhiều vòng
Final round — the last stage of selection in a multi-round competition, which determines the winners or who will be chosen.
决赛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chung khảo — English: (formal) preliminary round, semi-final; (informal) semifinal. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vòng thi hoặc trận đấu quyết định chọn vào vòng chung kết hoặc tranh giải chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, báo chí, thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc giao tiếp thân mật để chỉ vòng cạnh tranh trước chung kết.
chung khảo — English: (formal) preliminary round, semi-final; (informal) semifinal. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: vòng thi hoặc trận đấu quyết định chọn vào vòng chung kết hoặc tranh giải chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản, báo chí, thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc giao tiếp thân mật để chỉ vòng cạnh tranh trước chung kết.
