Chứng kiến

Chứng kiến (Động từ)
Trông thấy tận mắt [sự việc nào đó xảy ra]
To witness; to see something happen with your own eyes
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dự và công nhận bằng sự có mặt
To be present at an event and formally acknowledge or attest to it (to witness)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chứng kiến — (formal) witness; (informal) see/observe. Động từ chỉ hành động trực tiếp thấy hoặc làm chứng cho một sự kiện, tai nạn hoặc hành vi. Nghĩa chính là tận mắt quan sát và xác nhận điều gì đó đã xảy ra. Dùng dạng formal khi ghi trong văn bản pháp lý, báo cáo; dạng informal khi kể lại chuyện với bạn bè hoặc miêu tả nhìn thấy sự việc trong đời sống hàng ngày.
chứng kiến — (formal) witness; (informal) see/observe. Động từ chỉ hành động trực tiếp thấy hoặc làm chứng cho một sự kiện, tai nạn hoặc hành vi. Nghĩa chính là tận mắt quan sát và xác nhận điều gì đó đã xảy ra. Dùng dạng formal khi ghi trong văn bản pháp lý, báo cáo; dạng informal khi kể lại chuyện với bạn bè hoặc miêu tả nhìn thấy sự việc trong đời sống hàng ngày.
