ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chứng kiến trong tiếng Anh

Chứng kiến

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chứng kiến (Động từ)

01

Trông thấy tận mắt [sự việc nào đó xảy ra]

To witness; to see something happen with your own eyes

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dự và công nhận bằng sự có mặt

To be present at an event and formally acknowledge or attest to it (to witness)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chứng kiến/

chứng kiến — (formal) witness; (informal) see/observe. Động từ chỉ hành động trực tiếp thấy hoặc làm chứng cho một sự kiện, tai nạn hoặc hành vi. Nghĩa chính là tận mắt quan sát và xác nhận điều gì đó đã xảy ra. Dùng dạng formal khi ghi trong văn bản pháp lý, báo cáo; dạng informal khi kể lại chuyện với bạn bè hoặc miêu tả nhìn thấy sự việc trong đời sống hàng ngày.

chứng kiến — (formal) witness; (informal) see/observe. Động từ chỉ hành động trực tiếp thấy hoặc làm chứng cho một sự kiện, tai nạn hoặc hành vi. Nghĩa chính là tận mắt quan sát và xác nhận điều gì đó đã xảy ra. Dùng dạng formal khi ghi trong văn bản pháp lý, báo cáo; dạng informal khi kể lại chuyện với bạn bè hoặc miêu tả nhìn thấy sự việc trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.