Chúng mình

Chúng mình(Đại từ)
Như chúng ta [dùng với người ngang hàng để tỏ ý thân mật]
“we” or “us” used informally to mean “people like us” or “you and I” (friendly, casual way to refer to the speaker and the listener)
我们
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“chúng mình” — English: “we/us” (informal), no common formal equivalent. Từ này là đại từ nhân xưng (dạng thân mật) chỉ nhóm gồm người nói và người nghe hoặc người nói và người thân, bạn bè. Định nghĩa ngắn: dùng để diễn tả sự đồng hành, thân mật trong nhóm nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, trò chuyện; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, dùng “chúng tôi” hoặc “chúng ta” thay thế.
“chúng mình” — English: “we/us” (informal), no common formal equivalent. Từ này là đại từ nhân xưng (dạng thân mật) chỉ nhóm gồm người nói và người nghe hoặc người nói và người thân, bạn bè. Định nghĩa ngắn: dùng để diễn tả sự đồng hành, thân mật trong nhóm nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn, trò chuyện; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, dùng “chúng tôi” hoặc “chúng ta” thay thế.
