ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chuỗi trong tiếng Anh

Chuỗi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuỗi(Danh từ)

01

Tập hợp gồm nhiều hạt xâu thành dây, dùng làm vật trang sức

A string or strand of beads worn as jewelry (e.g., a necklace or beaded string)

珠链

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tập hợp gồm nhiều vật nhỏ cùng loại hoặc có hình dạng gần giống nhau, xâu thành dây

A series or set of similar small things connected together or arranged in a line (e.g., a string or chain of beads)

一串相似的小物品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tổng thể nói chung những sự vật hay sự việc cùng loại kế tiếp nhau

A series or sequence — a group of similar things or events that follow one another

一系列

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Dãy số hoặc dãy biểu thức lập nên theo một quy tắc nào đó và nối liền với nhau bằng những dấu cộng

A sequence of numbers or expressions arranged according to a rule and joined together by plus signs (an arithmetic series or sum of terms)

数列

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chuỗi/

chuỗi — English: (formal) series; sequence; (informal) string. Danh từ. Chuỗi là dãy các phần tử liên tiếp hoặc liên kết theo thứ tự, như sự kiện, ký tự hoặc sản phẩm nối tiếp nhau. Dùng từ (formal) khi nói về chuỗi số liệu, sự kiện, hay chuỗi cung ứng trang trọng; dùng (informal) “string” khi giao tiếp không chính thức hoặc trong lập trình, lập luận đơn giản.

chuỗi — English: (formal) series; sequence; (informal) string. Danh từ. Chuỗi là dãy các phần tử liên tiếp hoặc liên kết theo thứ tự, như sự kiện, ký tự hoặc sản phẩm nối tiếp nhau. Dùng từ (formal) khi nói về chuỗi số liệu, sự kiện, hay chuỗi cung ứng trang trọng; dùng (informal) “string” khi giao tiếp không chính thức hoặc trong lập trình, lập luận đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.