Chuỗi

Chuỗi(Danh từ)
Tập hợp gồm nhiều hạt xâu thành dây, dùng làm vật trang sức
A string or strand of beads worn as jewelry (e.g., a necklace or beaded string)
珠链
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tập hợp gồm nhiều vật nhỏ cùng loại hoặc có hình dạng gần giống nhau, xâu thành dây
A series or set of similar small things connected together or arranged in a line (e.g., a string or chain of beads)
一串相似的小物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổng thể nói chung những sự vật hay sự việc cùng loại kế tiếp nhau
A series or sequence — a group of similar things or events that follow one another
一系列
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dãy số hoặc dãy biểu thức lập nên theo một quy tắc nào đó và nối liền với nhau bằng những dấu cộng
A sequence of numbers or expressions arranged according to a rule and joined together by plus signs (an arithmetic series or sum of terms)
数列
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuỗi — English: (formal) series; sequence; (informal) string. Danh từ. Chuỗi là dãy các phần tử liên tiếp hoặc liên kết theo thứ tự, như sự kiện, ký tự hoặc sản phẩm nối tiếp nhau. Dùng từ (formal) khi nói về chuỗi số liệu, sự kiện, hay chuỗi cung ứng trang trọng; dùng (informal) “string” khi giao tiếp không chính thức hoặc trong lập trình, lập luận đơn giản.
chuỗi — English: (formal) series; sequence; (informal) string. Danh từ. Chuỗi là dãy các phần tử liên tiếp hoặc liên kết theo thứ tự, như sự kiện, ký tự hoặc sản phẩm nối tiếp nhau. Dùng từ (formal) khi nói về chuỗi số liệu, sự kiện, hay chuỗi cung ứng trang trọng; dùng (informal) “string” khi giao tiếp không chính thức hoặc trong lập trình, lập luận đơn giản.
