Chuối

Chuối(Danh từ)
Cây ăn quả phổ biến ở vùng nhiệt đới, thân ngầm, lá to, có bẹ ôm lấy nhau thành một thân giả hình trụ, quả dài hơi cong, xếp thành buồng gồm nhiều nải
Banana — a common tropical fruit tree with a short, thick stem, large leaves that wrap to form a pseudostem, and long slightly curved fruit that grow in clusters called hands or bunches.
香蕉,一种热带水果,果实弯曲,成串生长。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuối — English: banana (formal). Danh từ. Từ chỉ quả chuối, trái cây có vỏ vàng hoặc xanh, thịt mềm, vị ngọt hoặc hơi chua; cũng dùng chỉ cây chuối. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả thực phẩm, nông sản hoặc khi cần từ chuẩn. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế; trong tiếng lóng có thể dùng ẩn dụ nhưng không phải lựa chọn chính thức. Sử dụng từ này trong văn viết và nói hàng ngày.
chuối — English: banana (formal). Danh từ. Từ chỉ quả chuối, trái cây có vỏ vàng hoặc xanh, thịt mềm, vị ngọt hoặc hơi chua; cũng dùng chỉ cây chuối. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả thực phẩm, nông sản hoặc khi cần từ chuẩn. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế; trong tiếng lóng có thể dùng ẩn dụ nhưng không phải lựa chọn chính thức. Sử dụng từ này trong văn viết và nói hàng ngày.
