Chuồi chuội

Chuồi chuội(Tính từ)
Nấu chưa thật chín
Undercooked; not fully cooked (food still a bit raw inside)
未熟的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuồi chuội — (informal) clumsy, awkward. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ dùng để mô tả hành động hoặc dáng đi vụng về, lóng ngóng, thiếu duyên hoặc không khéo léo trong cử chỉ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để chê nhẹ hoặc bày tỏ sự thông cảm; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
chuồi chuội — (informal) clumsy, awkward. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ dùng để mô tả hành động hoặc dáng đi vụng về, lóng ngóng, thiếu duyên hoặc không khéo léo trong cử chỉ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày để chê nhẹ hoặc bày tỏ sự thông cảm; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
