Chuỗi cười

Chuỗi cười(Danh từ)
Những tiếng cười liên tiếp nhau
A series of laughs; continuous laughter (many laughs one after another)
一连串的笑声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuỗi cười — English: “series of laughs” (formal) / “laughing fit” (informal). Danh từ: chỉ một loạt tiếng cười liên tiếp hoặc tình trạng cười không dứt. Định nghĩa ngắn: một chuỗi âm thanh cười liên tục do sự hài hước hoặc kích động cảm xúc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi miêu tả sự kiện, báo chí; dùng dạng thân mật khi kể chuyện, giao tiếp hàng ngày.
chuỗi cười — English: “series of laughs” (formal) / “laughing fit” (informal). Danh từ: chỉ một loạt tiếng cười liên tiếp hoặc tình trạng cười không dứt. Định nghĩa ngắn: một chuỗi âm thanh cười liên tục do sự hài hước hoặc kích động cảm xúc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi miêu tả sự kiện, báo chí; dùng dạng thân mật khi kể chuyện, giao tiếp hàng ngày.
