Chuôi dao

Chuôi dao(Danh từ)
Phần cầm, phần để tay cầm của con dao, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại.
The handle of a knife — the part you hold, usually made of wood, plastic, or metal.
刀柄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuôi dao — (formal: knife handle) (informal: grip) — danh từ. Chuôi dao là phần cầm nắm ở phía sau lưỡi dao, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại để giữ chắc và cân bằng công cụ. Dùng từ chính thức khi nói về cấu tạo, kỹ thuật hoặc mua bán đồ nghề; dùng từ thông dụng “grip” khi nói chuyện hàng ngày, thao tác hoặc mô tả cảm giác cầm nắm.
chuôi dao — (formal: knife handle) (informal: grip) — danh từ. Chuôi dao là phần cầm nắm ở phía sau lưỡi dao, thường làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại để giữ chắc và cân bằng công cụ. Dùng từ chính thức khi nói về cấu tạo, kỹ thuật hoặc mua bán đồ nghề; dùng từ thông dụng “grip” khi nói chuyện hàng ngày, thao tác hoặc mô tả cảm giác cầm nắm.
