Chuối rẻ quạt

Chuối rẻ quạt(Danh từ)
Cây cùng họ với chuối, thân mang nhiều vết sẹo do lá rụng, lá mọc thành hai dãy toả ra như nan quạt, thường trồng làm cảnh
Traveler’s palm (a tropical ornamental plant related to banana, with a trunk marked by leaf scars and large leaves arranged in two fan-like rows)
旅行者的棕榈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuối rẻ quạt — English: banana blossom (formal) — danh từ: phần hoa của cây chuối, hình dáng như một cuống lớn có vảy, dùng làm rau hoặc gia vị trong nấu ăn. Định nghĩa ngắn: thực phẩm thực vật giàu dinh dưỡng, thường cắt, luộc hoặc xào. Hướng dẫn sử dụng: dùng tên chính thức “banana blossom” trong văn viết, công thức nấu ăn và siêu thị; cách gọi địa phương hoặc tả thực tế có thể giản lược trong giao tiếp thân mật.
chuối rẻ quạt — English: banana blossom (formal) — danh từ: phần hoa của cây chuối, hình dáng như một cuống lớn có vảy, dùng làm rau hoặc gia vị trong nấu ăn. Định nghĩa ngắn: thực phẩm thực vật giàu dinh dưỡng, thường cắt, luộc hoặc xào. Hướng dẫn sử dụng: dùng tên chính thức “banana blossom” trong văn viết, công thức nấu ăn và siêu thị; cách gọi địa phương hoặc tả thực tế có thể giản lược trong giao tiếp thân mật.
