ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chuỗi từ trong tiếng Anh

Chuỗi từ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuỗi từ(Danh từ)

01

Tập hợp các từ kết nối với nhau tạo thành một đơn vị ngữ pháp hoặc ý nghĩa nhất định trong câu.

A sequence of words connected together to form a grammatical or meaningful unit in a sentence

一组连接在一起的词

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chuỗi từ/

(formal) phrase; (informal) sequence. Danh từ: “chuỗi từ” là cụm từ chỉ một dãy từ liên tiếp tạo thành chuỗi ngữ nghĩa trong văn bản. Định nghĩa ngắn: một tập hợp từ nối tiếp nhau dùng để biểu đạt ý nghĩa liên quan. Hướng dẫn dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong phân tích ngôn ngữ, xử lý ngôn ngữ tự nhiên hoặc học thuật; dùng từ thông dụng hơn (sequence/phrase) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản.

(formal) phrase; (informal) sequence. Danh từ: “chuỗi từ” là cụm từ chỉ một dãy từ liên tiếp tạo thành chuỗi ngữ nghĩa trong văn bản. Định nghĩa ngắn: một tập hợp từ nối tiếp nhau dùng để biểu đạt ý nghĩa liên quan. Hướng dẫn dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong phân tích ngôn ngữ, xử lý ngôn ngữ tự nhiên hoặc học thuật; dùng từ thông dụng hơn (sequence/phrase) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giải thích đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.