Chuồn

Chuồn (Danh từ)
Chuồn chuồn [nói tắt]
Dragonfly (shortened form of “chuồn chuồn” — an informal or colloquial way to refer to a dragonfly)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chuồn (Động từ)
Bỏ đi một cách nhanh chóng và lặng lẽ
To slip away; to leave quickly and quietly (often to avoid being noticed)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuồn — English: (informal) to leave, to sneak off. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động rời đi nhanh hoặc lén lút, thường tránh việc phải ở lại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, khi đó nên dùng các từ formal như “rời đi” hoặc “ra về”.
chuồn — English: (informal) to leave, to sneak off. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động rời đi nhanh hoặc lén lút, thường tránh việc phải ở lại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần lịch sự, khi đó nên dùng các từ formal như “rời đi” hoặc “ra về”.
