Chướng khí

Chướng khí(Danh từ)
Khí ẩm, coi là độc, dễ sinh bệnh, bốc lên ở vùng rừng núi nhiệt đới và cận nhiệt đới
Stagnant, unhealthy air or dampness—moist, foul-smelling vapors in tropical or subtropical forests believed to be poisonous and to cause illness
潮湿有毒的空气
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chướng khí — English: obstruction, malaise (formal); bad energy, blockage (informal). Danh từ. Chỉ trạng thái tắc nghẽn, khó vận hành do yếu tố vật lý hoặc tinh thần gây cản trở, làm giảm hiệu quả hoặc gây khó chịu. Dùng dạng chính thức khi nói trong y học, phong thủy hoặc mô tả kỹ thuật; dùng dạng không chính thức khi nói hàng ngày, miêu tả cảm giác bứt rứt, năng lượng xấu hoặc môi trường khó chịu.
chướng khí — English: obstruction, malaise (formal); bad energy, blockage (informal). Danh từ. Chỉ trạng thái tắc nghẽn, khó vận hành do yếu tố vật lý hoặc tinh thần gây cản trở, làm giảm hiệu quả hoặc gây khó chịu. Dùng dạng chính thức khi nói trong y học, phong thủy hoặc mô tả kỹ thuật; dùng dạng không chính thức khi nói hàng ngày, miêu tả cảm giác bứt rứt, năng lượng xấu hoặc môi trường khó chịu.
