ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chướng khí trong tiếng Anh

Chướng khí

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chướng khí(Danh từ)

01

Khí ẩm, coi là độc, dễ sinh bệnh, bốc lên ở vùng rừng núi nhiệt đới và cận nhiệt đới

Stagnant, unhealthy air or dampness—moist, foul-smelling vapors in tropical or subtropical forests believed to be poisonous and to cause illness

潮湿有毒的空气

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chướng khí/

chướng khí — English: obstruction, malaise (formal); bad energy, blockage (informal). Danh từ. Chỉ trạng thái tắc nghẽn, khó vận hành do yếu tố vật lý hoặc tinh thần gây cản trở, làm giảm hiệu quả hoặc gây khó chịu. Dùng dạng chính thức khi nói trong y học, phong thủy hoặc mô tả kỹ thuật; dùng dạng không chính thức khi nói hàng ngày, miêu tả cảm giác bứt rứt, năng lượng xấu hoặc môi trường khó chịu.

chướng khí — English: obstruction, malaise (formal); bad energy, blockage (informal). Danh từ. Chỉ trạng thái tắc nghẽn, khó vận hành do yếu tố vật lý hoặc tinh thần gây cản trở, làm giảm hiệu quả hoặc gây khó chịu. Dùng dạng chính thức khi nói trong y học, phong thủy hoặc mô tả kỹ thuật; dùng dạng không chính thức khi nói hàng ngày, miêu tả cảm giác bứt rứt, năng lượng xấu hoặc môi trường khó chịu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.