Chuồng ong

Chuồng ong(Danh từ)
Cái chuồng hoặc nơi nuôi ong, thường là một cái hộp hoặc khung gỗ để ong làm tổ và lấy mật.
A beehive: a box, wooden frame, or enclosure where bees live and are kept for making honey and building their nest.
蜂箱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuồng ong — English: beehive (formal). danh từ. Danh từ chỉ cấu trúc chứa tổ ong hoặc nơi nuôi ong để thu mật, bảo vệ đàn ong. Dùng khi mô tả công trình nuôi ong, trong kỹ thuật chăn nuôi hoặc tài liệu khoa học (formal); ít khi có dạng thông dụng khác, chỉ dùng “chuồng ong” trong cả văn viết và nói hàng ngày khi cần chỉ rõ thiết bị nuôi ong hoặc vị trí đặt tổ.
chuồng ong — English: beehive (formal). danh từ. Danh từ chỉ cấu trúc chứa tổ ong hoặc nơi nuôi ong để thu mật, bảo vệ đàn ong. Dùng khi mô tả công trình nuôi ong, trong kỹ thuật chăn nuôi hoặc tài liệu khoa học (formal); ít khi có dạng thông dụng khác, chỉ dùng “chuồng ong” trong cả văn viết và nói hàng ngày khi cần chỉ rõ thiết bị nuôi ong hoặc vị trí đặt tổ.
