Chuột

Chuột(Danh từ)
Thú gặm nhấm, mõm nhọn, tai bầu dục, đuôi thon dài, thường phá hại mùa màng và có thể truyền bệnh dịch hạch
Mouse — a small rodent with a pointed snout, rounded ears, and a long thin tail; often damages crops and can spread diseases like the plague.
老鼠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thiết bị cầm tay liên kết với máy tính, có một hoặc nhiều nút ấn, khi cho chuyển động trên một mặt phẳng thì sẽ gây ra việc chuyển động con trỏ trên màn hình để dễ dàng chọn lựa các thành phần, và khi ấn nút nó sẽ truyền lệnh cho máy tính thực hiện một chức năng nào đó
A handheld device connected to a computer, with one or more buttons; when moved across a flat surface it moves the on-screen pointer to help select items, and clicking its buttons sends commands to the computer to perform actions (computer mouse).
计算机鼠标
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuột — (formal) mouse; (informal) rat/rodent. danh từ. Danh từ chỉ động vật nhỏ thuộc họ gặm nhấm với thân nhỏ, tai lớn và đuôi dài; cũng dùng chỉ chuột máy tính. Dùng từ chính thức “mouse” khi nói khoa học, giáo dục hoặc kỹ thuật (chuột máy tính), còn “rat/rodent” mang sắc thái không trang trọng hoặc khi miêu tả sinh vật gây hại trong đời sống hàng ngày.
chuột — (formal) mouse; (informal) rat/rodent. danh từ. Danh từ chỉ động vật nhỏ thuộc họ gặm nhấm với thân nhỏ, tai lớn và đuôi dài; cũng dùng chỉ chuột máy tính. Dùng từ chính thức “mouse” khi nói khoa học, giáo dục hoặc kỹ thuật (chuột máy tính), còn “rat/rodent” mang sắc thái không trang trọng hoặc khi miêu tả sinh vật gây hại trong đời sống hàng ngày.
