ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chuột trong tiếng Anh

Chuột

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuột(Danh từ)

01

Thú gặm nhấm, mõm nhọn, tai bầu dục, đuôi thon dài, thường phá hại mùa màng và có thể truyền bệnh dịch hạch

Mouse — a small rodent with a pointed snout, rounded ears, and a long thin tail; often damages crops and can spread diseases like the plague.

老鼠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiết bị cầm tay liên kết với máy tính, có một hoặc nhiều nút ấn, khi cho chuyển động trên một mặt phẳng thì sẽ gây ra việc chuyển động con trỏ trên màn hình để dễ dàng chọn lựa các thành phần, và khi ấn nút nó sẽ truyền lệnh cho máy tính thực hiện một chức năng nào đó

A handheld device connected to a computer, with one or more buttons; when moved across a flat surface it moves the on-screen pointer to help select items, and clicking its buttons sends commands to the computer to perform actions (computer mouse).

计算机鼠标

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chuột/

chuột — (formal) mouse; (informal) rat/rodent. danh từ. Danh từ chỉ động vật nhỏ thuộc họ gặm nhấm với thân nhỏ, tai lớn và đuôi dài; cũng dùng chỉ chuột máy tính. Dùng từ chính thức “mouse” khi nói khoa học, giáo dục hoặc kỹ thuật (chuột máy tính), còn “rat/rodent” mang sắc thái không trang trọng hoặc khi miêu tả sinh vật gây hại trong đời sống hàng ngày.

chuột — (formal) mouse; (informal) rat/rodent. danh từ. Danh từ chỉ động vật nhỏ thuộc họ gặm nhấm với thân nhỏ, tai lớn và đuôi dài; cũng dùng chỉ chuột máy tính. Dùng từ chính thức “mouse” khi nói khoa học, giáo dục hoặc kỹ thuật (chuột máy tính), còn “rat/rodent” mang sắc thái không trang trọng hoặc khi miêu tả sinh vật gây hại trong đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.