Chuột chù

Chuột chù(Danh từ)
Thú ăn sâu bọ có hình dạng giống chuột, mõm dài, đuôi ngắn tiết mùi hôi
A small insect-eating mammal that looks like a mouse, with a long snout, short tail, and a strong, unpleasant smell (commonly called a shrew)
一种小型的食虫哺乳动物,形似鼠,长鼻子,短尾巴,散发难闻的气味。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuột chù — English: shrew (formal). Danh từ. Danh từ chỉ loài thú nhỏ ăn côn trùng, thân hình bé, mũi nhọn và hoạt động chủ yếu ban đêm hoặc ban ngày tùy loài. Đây là thuật ngữ sinh học chính xác khi mô tả động vật trong tài liệu khoa học hoặc giáo dục; không có dạng thông tục phổ biến để thay thế, nên dùng từ này trong hầu hết ngữ cảnh.
chuột chù — English: shrew (formal). Danh từ. Danh từ chỉ loài thú nhỏ ăn côn trùng, thân hình bé, mũi nhọn và hoạt động chủ yếu ban đêm hoặc ban ngày tùy loài. Đây là thuật ngữ sinh học chính xác khi mô tả động vật trong tài liệu khoa học hoặc giáo dục; không có dạng thông tục phổ biến để thay thế, nên dùng từ này trong hầu hết ngữ cảnh.
