Chuột chũi

Chuột chũi(Danh từ)
Thú cùng họ với chuột chù, sống ở hang, thường ăn sâu bọ
Mole — a small, burrowing mammal related to shrews that lives in tunnels and mainly eats insects and earthworms.
鼹鼠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) mole; (informal) mole (không có từ thân mật phổ biến). Danh từ: chỉ loài động vật sống dưới đất, mắt nhỏ, mũi nhọn, thích đào hang. Định nghĩa ngắn: con vật có bộ lông mềm, đào kênh trong đất để tìm giun và côn trùng. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, sách khoa học; thuật ngữ thân mật hiếm, nên tránh khi cần chính xác hoặc trang trọng.
(formal) mole; (informal) mole (không có từ thân mật phổ biến). Danh từ: chỉ loài động vật sống dưới đất, mắt nhỏ, mũi nhọn, thích đào hang. Định nghĩa ngắn: con vật có bộ lông mềm, đào kênh trong đất để tìm giun và côn trùng. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, sách khoa học; thuật ngữ thân mật hiếm, nên tránh khi cần chính xác hoặc trang trọng.
