ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chuột rút trong tiếng Anh

Chuột rút

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuột rút(Danh từ)

01

Hiện tượng bắp thịt bị co rút và đau đột ngột

A sudden, painful tightening or cramping of a muscle (often called a muscle cramp)

肌肉抽筋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chuột rút/

chuột rút — English: cramp (formal). Danh từ. Định nghĩa: co cơ đột ngột, đau và co thắt ở một nhóm cơ, thường ở bắp chân hoặc bụng. Ngữ cảnh: dùng trong cả y tế và đời thường để mô tả tình trạng đau cơ; dùng từ formal khi nói với bác sĩ hoặc trong văn bản y tế, còn informal khi nói chuyện hàng ngày về cơn đau ngắn hạn.

chuột rút — English: cramp (formal). Danh từ. Định nghĩa: co cơ đột ngột, đau và co thắt ở một nhóm cơ, thường ở bắp chân hoặc bụng. Ngữ cảnh: dùng trong cả y tế và đời thường để mô tả tình trạng đau cơ; dùng từ formal khi nói với bác sĩ hoặc trong văn bản y tế, còn informal khi nói chuyện hàng ngày về cơn đau ngắn hạn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.