Chuột rút

Chuột rút(Danh từ)
Hiện tượng bắp thịt bị co rút và đau đột ngột
A sudden, painful tightening or cramping of a muscle (often called a muscle cramp)
肌肉抽筋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuột rút — English: cramp (formal). Danh từ. Định nghĩa: co cơ đột ngột, đau và co thắt ở một nhóm cơ, thường ở bắp chân hoặc bụng. Ngữ cảnh: dùng trong cả y tế và đời thường để mô tả tình trạng đau cơ; dùng từ formal khi nói với bác sĩ hoặc trong văn bản y tế, còn informal khi nói chuyện hàng ngày về cơn đau ngắn hạn.
chuột rút — English: cramp (formal). Danh từ. Định nghĩa: co cơ đột ngột, đau và co thắt ở một nhóm cơ, thường ở bắp chân hoặc bụng. Ngữ cảnh: dùng trong cả y tế và đời thường để mô tả tình trạng đau cơ; dùng từ formal khi nói với bác sĩ hoặc trong văn bản y tế, còn informal khi nói chuyện hàng ngày về cơn đau ngắn hạn.
