ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chụp trong tiếng Anh

Chụp

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chụp (Động từ)

01

Làm cho phủ kín từ trên xuống bằng một động tác nhanh, gọn

To cover or drape something quickly and neatly from above; to put something over (e.g., cover, snap on) with a swift, tidy motion.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nắm bắt lấy bằng một động tác nhanh, gọn

To grab or seize quickly and neatly with a single, swift movement (e.g., to catch or take hold of something quickly)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ghi lại nhanh hình ảnh bằng máy ảnh

To take (a photo); to quickly capture an image with a camera

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chụp (Danh từ)

01

Bộ phận hình phễu úp trên lò, bếp, v.v. để thu hút và làm thoát khí nóng, khí độc hoặc khói, bụi

A hood or funnel-shaped hood placed over a stove, range, or furnace to capture and vent heat, smoke, fumes, or dust

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chụp đèn [nói tắt]

Photo flash (short for camera flash)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chụp/

chụp — (formal: take a photo/photograph) (informal: snap/take a pic); động từ chỉ hành động ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh, điện thoại hoặc thiết bị khác. Định nghĩa ngắn: tạo một bức ảnh ở một khoảnh khắc nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trang trọng hoặc kỹ thuật, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi thân mật với bạn bè.

chụp — (formal: take a photo/photograph) (informal: snap/take a pic); động từ chỉ hành động ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh, điện thoại hoặc thiết bị khác. Định nghĩa ngắn: tạo một bức ảnh ở một khoảnh khắc nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trang trọng hoặc kỹ thuật, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc khi thân mật với bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.