Chút chi

Chút chi(Trạng từ)
Một ít
A little; a bit; slightly
一点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chút chi — (informal) a little, a bit. Từ ngữ thân mật, thường là cụm từ lóng nhỏ gọn. là cụm từ dùng như danh từ/đại từ chỉ một lượng rất nhỏ, ít ỏi. Dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước hoặc giảm nhẹ: thay cho “một chút” khi nói chuyện nhẹ nhàng, thân thiết; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ chính thức, nơi cần từ chuẩn mực hơn.
chút chi — (informal) a little, a bit. Từ ngữ thân mật, thường là cụm từ lóng nhỏ gọn. là cụm từ dùng như danh từ/đại từ chỉ một lượng rất nhỏ, ít ỏi. Dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước hoặc giảm nhẹ: thay cho “một chút” khi nói chuyện nhẹ nhàng, thân thiết; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ chính thức, nơi cần từ chuẩn mực hơn.
