ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chút chi trong tiếng Anh

Chút chi

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chút chi(Trạng từ)

01

Một ít

A little; a bit; slightly

一点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chút chi/

chút chi — (informal) a little, a bit. Từ ngữ thân mật, thường là cụm từ lóng nhỏ gọn. là cụm từ dùng như danh từ/đại từ chỉ một lượng rất nhỏ, ít ỏi. Dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước hoặc giảm nhẹ: thay cho “một chút” khi nói chuyện nhẹ nhàng, thân thiết; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ chính thức, nơi cần từ chuẩn mực hơn.

chút chi — (informal) a little, a bit. Từ ngữ thân mật, thường là cụm từ lóng nhỏ gọn. là cụm từ dùng như danh từ/đại từ chỉ một lượng rất nhỏ, ít ỏi. Dùng trong giao tiếp thân mật, hài hước hoặc giảm nhẹ: thay cho “một chút” khi nói chuyện nhẹ nhàng, thân thiết; không dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ chính thức, nơi cần từ chuẩn mực hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.