Chút chít

Chút chít(Danh từ)
Cây thân cỏ cùng họ với rau răm, thân có rãnh dọc, lá to, quả có ba cạnh, rễ dài, to, màu nâu đen, dùng làm thuốc
A medicinal herb (a plant related to Vietnamese cilantro/peppermint family) with a grooved stem, large leaves, three-sided fruits and long dark roots, used in traditional medicine
一种药用草本植物,茎有沟,叶大,果实三角,根长且黑。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đồ chơi trẻ em giống hình búp bê, có thể phát ra tiếng kêu ''chút chít''
A small toy doll that makes a squeaking or chirping sound (often called a squeaky or chirping toy)
会叫的玩偶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chút chít(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng chuột kêu
An onomatopoeic adjective imitating the sound of a mouse: “squeaky” or “squeaking” (as in a tiny, high-pitched, mouse-like sound)
像老鼠叫的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chút chít: tiếng lóng/cách nói mô tả tiếng kêu nhỏ, có thể dịch sang tiếng Anh là “chirp” (formal) hoặc “peep/cheep” (informal). Từ loại: danh từ hoặc trạng từ chỉ âm thanh nhỏ; cũng dùng như từ tượng thanh. Định nghĩa: âm thanh nhỏ, cao, thường của chim con hoặc tiếng rúc rích nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng formal khi miêu tả âm thanh chung trong văn viết, informal trong hội thoại thân mật hoặc văn phong tếu.
chút chít: tiếng lóng/cách nói mô tả tiếng kêu nhỏ, có thể dịch sang tiếng Anh là “chirp” (formal) hoặc “peep/cheep” (informal). Từ loại: danh từ hoặc trạng từ chỉ âm thanh nhỏ; cũng dùng như từ tượng thanh. Định nghĩa: âm thanh nhỏ, cao, thường của chim con hoặc tiếng rúc rích nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng formal khi miêu tả âm thanh chung trong văn viết, informal trong hội thoại thân mật hoặc văn phong tếu.
