ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chút chít trong tiếng Anh

Chút chít

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chút chít(Danh từ)

01

Cây thân cỏ cùng họ với rau răm, thân có rãnh dọc, lá to, quả có ba cạnh, rễ dài, to, màu nâu đen, dùng làm thuốc

A medicinal herb (a plant related to Vietnamese cilantro/peppermint family) with a grooved stem, large leaves, three-sided fruits and long dark roots, used in traditional medicine

一种药用草本植物,茎有沟,叶大,果实三角,根长且黑。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đồ chơi trẻ em giống hình búp bê, có thể phát ra tiếng kêu ''chút chít''

A small toy doll that makes a squeaking or chirping sound (often called a squeaky or chirping toy)

会叫的玩偶

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chút chít(Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng chuột kêu

An onomatopoeic adjective imitating the sound of a mouse: “squeaky” or “squeaking” (as in a tiny, high-pitched, mouse-like sound)

像老鼠叫的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chút chít/

chút chít: tiếng lóng/cách nói mô tả tiếng kêu nhỏ, có thể dịch sang tiếng Anh là “chirp” (formal) hoặc “peep/cheep” (informal). Từ loại: danh từ hoặc trạng từ chỉ âm thanh nhỏ; cũng dùng như từ tượng thanh. Định nghĩa: âm thanh nhỏ, cao, thường của chim con hoặc tiếng rúc rích nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng formal khi miêu tả âm thanh chung trong văn viết, informal trong hội thoại thân mật hoặc văn phong tếu.

chút chít: tiếng lóng/cách nói mô tả tiếng kêu nhỏ, có thể dịch sang tiếng Anh là “chirp” (formal) hoặc “peep/cheep” (informal). Từ loại: danh từ hoặc trạng từ chỉ âm thanh nhỏ; cũng dùng như từ tượng thanh. Định nghĩa: âm thanh nhỏ, cao, thường của chim con hoặc tiếng rúc rích nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng formal khi miêu tả âm thanh chung trong văn viết, informal trong hội thoại thân mật hoặc văn phong tếu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.