Chút nữa

Chút nữa(Trạng từ)
Thời gian ngắn
In a little while; shortly; in a short time
稍后
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một ít nữa
In a little while; shortly; almost (used to indicate a small amount more of time or degree)
稍后
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chút nữa — English: (formal) in a little while; (informal) in a sec. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa: chỉ khoảng thời gian rất ngắn trước hoặc sau một sự kiện, tức là sắp xảy ra hoặc vừa xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc thông báo; dùng (informal) trong nói chuyện thân mật, tin nhắn hoặc khi muốn diễn đạt thời gian rất gần.
chút nữa — English: (formal) in a little while; (informal) in a sec. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa: chỉ khoảng thời gian rất ngắn trước hoặc sau một sự kiện, tức là sắp xảy ra hoặc vừa xảy ra. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự hoặc thông báo; dùng (informal) trong nói chuyện thân mật, tin nhắn hoặc khi muốn diễn đạt thời gian rất gần.
