Chuyên án

Chuyên án(Danh từ)
Vụ án lớn và phức tạp, cần có tổ chức chuyên môn riêng để phá án
A major, complex criminal case that requires a specialized task force or unit to investigate and solve
重大复杂的刑事案件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuyên án: (formal) case file, special investigation; (informal) investigation task. Danh từ. Chuyên án là hồ sơ hoặc kế hoạch điều tra được lập để xử lý một vụ án phức tạp, thường do lực lượng cảnh sát hoặc điều tra viên phụ trách. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp luật, báo chí hoặc giao tiếp chính thức; dùng informal khi trao đổi thông thường giữa đồng nghiệp hoặc trong ngữ cảnh phi chính thức.
chuyên án: (formal) case file, special investigation; (informal) investigation task. Danh từ. Chuyên án là hồ sơ hoặc kế hoạch điều tra được lập để xử lý một vụ án phức tạp, thường do lực lượng cảnh sát hoặc điều tra viên phụ trách. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản pháp luật, báo chí hoặc giao tiếp chính thức; dùng informal khi trao đổi thông thường giữa đồng nghiệp hoặc trong ngữ cảnh phi chính thức.
