Chuyện cá nhân

Chuyện cá nhân(Danh từ)
Điều, sự việc liên quan đến riêng tư, đời sống của một người, không thuộc phạm vi chung hoặc công việc tập thể.
Personal matters — things related to a person’s private life or affairs, not part of public or group/business matters.
个人事务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuyện cá nhân — (personal matter) (formal), (private affair) (informal). Danh từ: chỉ những sự việc, vấn đề liên quan tới đời tư, cảm xúc hoặc đời sống riêng tư của một người. Định nghĩa ngắn: vấn đề không thuộc phạm vi công việc hoặc công khai, thuộc về đời sống riêng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn bản, báo chí hoặc trao đổi lịch sự; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính riêng tư.
chuyện cá nhân — (personal matter) (formal), (private affair) (informal). Danh từ: chỉ những sự việc, vấn đề liên quan tới đời tư, cảm xúc hoặc đời sống riêng tư của một người. Định nghĩa ngắn: vấn đề không thuộc phạm vi công việc hoặc công khai, thuộc về đời sống riêng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal trong văn bản, báo chí hoặc trao đổi lịch sự; dùng informal trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh tính riêng tư.
