Chuyển cấp

Chuyển cấp(Động từ)
Hành động hoặc quá trình từ bậc học, trình độ này sang bậc học, trình độ khác ở trong hệ thống giáo dục, ví dụ chuyển từ tiểu học lên trung học cơ sở.
The action or process of moving from one school level or grade to another within the education system, for example moving from primary school to lower secondary school.
升学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) transition to the next grade; (informal) moving up lớp — danh từ. Chuyển cấp là thuật ngữ chỉ việc học sinh rời lớp hoặc bậc học hiện tại để vào lớp hoặc bậc học tiếp theo, thường dựa trên kết quả học tập hoặc hoàn thành chương trình. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản hành chính, giáo dục; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày với học sinh, phụ huynh hoặc bạn bè.
(formal) transition to the next grade; (informal) moving up lớp — danh từ. Chuyển cấp là thuật ngữ chỉ việc học sinh rời lớp hoặc bậc học hiện tại để vào lớp hoặc bậc học tiếp theo, thường dựa trên kết quả học tập hoặc hoàn thành chương trình. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản hành chính, giáo dục; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày với học sinh, phụ huynh hoặc bạn bè.
