ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chuyển cho trong tiếng Anh

Chuyển cho

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuyển cho (Động từ)

01

Giao cho, trao cho ai cái gì hoặc một vật gì đó

To give something to someone; to hand over or pass an item to another person

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chuyển cho/

(formal) transfer; (informal) pass along — động từ (phrasal verb) chỉ hành động đưa hoặc gửi vật, tiền, thông tin từ người này sang người khác. Nghĩa phổ biến là chuyển quyền sở hữu hoặc vị trí của một thứ bằng hành động trực tiếp hoặc qua trung gian. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, giao dịch, ngân hàng; dùng dạng thân mật khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) transfer; (informal) pass along — động từ (phrasal verb) chỉ hành động đưa hoặc gửi vật, tiền, thông tin từ người này sang người khác. Nghĩa phổ biến là chuyển quyền sở hữu hoặc vị trí của một thứ bằng hành động trực tiếp hoặc qua trung gian. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, giao dịch, ngân hàng; dùng dạng thân mật khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.