Chuyển cho

Chuyển cho (Động từ)
Giao cho, trao cho ai cái gì hoặc một vật gì đó
To give something to someone; to hand over or pass an item to another person
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) transfer; (informal) pass along — động từ (phrasal verb) chỉ hành động đưa hoặc gửi vật, tiền, thông tin từ người này sang người khác. Nghĩa phổ biến là chuyển quyền sở hữu hoặc vị trí của một thứ bằng hành động trực tiếp hoặc qua trung gian. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, giao dịch, ngân hàng; dùng dạng thân mật khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) transfer; (informal) pass along — động từ (phrasal verb) chỉ hành động đưa hoặc gửi vật, tiền, thông tin từ người này sang người khác. Nghĩa phổ biến là chuyển quyền sở hữu hoặc vị trí của một thứ bằng hành động trực tiếp hoặc qua trung gian. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, giao dịch, ngân hàng; dùng dạng thân mật khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày.
