Chuyến công tác

Chuyến công tác(Danh từ)
Một lần đi làm việc xa (không phải tại nơi thường làm việc), thường do cơ quan hoặc tổ chức cử đi để thực hiện một nhiệm vụ nhất định.
A business trip — a trip taken to work away from your usual workplace, usually sent by your employer or organization to carry out a specific task or assignment
出差
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuyến công tác (business trip) (formal) — danh từ chỉ một chuyến đi ngắn do công ty hoặc tổ chức sắp xếp để làm việc, họp hoặc khảo sát; cũng có thể nói là chuyến đi công (informal). Dùng dạng formal trong văn bản, email và báo cáo; dùng informal khi nói chuyện thân mật với đồng nghiệp hoặc bạn bè. Thường nhấn mạnh mục đích công việc và thời hạn ngắn.
chuyến công tác (business trip) (formal) — danh từ chỉ một chuyến đi ngắn do công ty hoặc tổ chức sắp xếp để làm việc, họp hoặc khảo sát; cũng có thể nói là chuyến đi công (informal). Dùng dạng formal trong văn bản, email và báo cáo; dùng informal khi nói chuyện thân mật với đồng nghiệp hoặc bạn bè. Thường nhấn mạnh mục đích công việc và thời hạn ngắn.
