ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chuyện đột xuất trong tiếng Anh

Chuyện đột xuất

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuyện đột xuất(Danh từ)

01

Việc xảy ra bất ngờ, không nằm trong dự kiến hoặc kế hoạch từ trước

An unexpected event or situation that happens suddenly and was not planned or predicted

突发事件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chuyện đột xuất/

(formal) unexpected matter; (informal) unplanned issue — danh từ. Chỉ một sự việc xảy ra bất ngờ, ngoài kế hoạch, cần xử lý ngay như tai nạn, thay đổi lịch hoặc tình huống khẩn cấp. Dùng từ formal khi viết báo cáo, email công sở hoặc thông báo chính thức; dùng informal trong nói chuyện hàng ngày, chat nhóm hoặc khi miêu tả nhanh sự cố cá nhân.

(formal) unexpected matter; (informal) unplanned issue — danh từ. Chỉ một sự việc xảy ra bất ngờ, ngoài kế hoạch, cần xử lý ngay như tai nạn, thay đổi lịch hoặc tình huống khẩn cấp. Dùng từ formal khi viết báo cáo, email công sở hoặc thông báo chính thức; dùng informal trong nói chuyện hàng ngày, chat nhóm hoặc khi miêu tả nhanh sự cố cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.