ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chuyện ma trong tiếng Anh

Chuyện ma

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuyện ma(Danh từ)

01

Câu chuyện kinh dị hoặc truyền thuyết liên quan đến linh hồn, ma quỷ, hoặc hiện tượng siêu nhiên.

A scary story or legend about ghosts, spirits, demons, or other supernatural events — often told to frighten or thrill listeners.

关于鬼魂、精灵和超自然现象的恐怖故事。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chuyện ma/

chuyện ma — (ghost story) (informal); (tale of ghosts) (formal) — danh từ. Chỉ câu chuyện, truyền thuyết hoặc sự kiện kể về ma, hồn, hiện tượng siêu nhiên; thường mang yếu tố rùng rợn hoặc huyền bí. Dùng (formal) khi nói trong văn viết, nghiên cứu hoặc giới thiệu khách quan; dùng (informal) khi kể chuyện đời thường, giao tiếp thân mật hoặc giải trí.

chuyện ma — (ghost story) (informal); (tale of ghosts) (formal) — danh từ. Chỉ câu chuyện, truyền thuyết hoặc sự kiện kể về ma, hồn, hiện tượng siêu nhiên; thường mang yếu tố rùng rợn hoặc huyền bí. Dùng (formal) khi nói trong văn viết, nghiên cứu hoặc giới thiệu khách quan; dùng (informal) khi kể chuyện đời thường, giao tiếp thân mật hoặc giải trí.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.