Chuyện ma

Chuyện ma(Danh từ)
Câu chuyện kinh dị hoặc truyền thuyết liên quan đến linh hồn, ma quỷ, hoặc hiện tượng siêu nhiên.
A scary story or legend about ghosts, spirits, demons, or other supernatural events — often told to frighten or thrill listeners.
关于鬼魂、精灵和超自然现象的恐怖故事。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuyện ma — (ghost story) (informal); (tale of ghosts) (formal) — danh từ. Chỉ câu chuyện, truyền thuyết hoặc sự kiện kể về ma, hồn, hiện tượng siêu nhiên; thường mang yếu tố rùng rợn hoặc huyền bí. Dùng (formal) khi nói trong văn viết, nghiên cứu hoặc giới thiệu khách quan; dùng (informal) khi kể chuyện đời thường, giao tiếp thân mật hoặc giải trí.
chuyện ma — (ghost story) (informal); (tale of ghosts) (formal) — danh từ. Chỉ câu chuyện, truyền thuyết hoặc sự kiện kể về ma, hồn, hiện tượng siêu nhiên; thường mang yếu tố rùng rợn hoặc huyền bí. Dùng (formal) khi nói trong văn viết, nghiên cứu hoặc giới thiệu khách quan; dùng (informal) khi kể chuyện đời thường, giao tiếp thân mật hoặc giải trí.
