Chuyên ngành

Chuyên ngành(Danh từ)
Ngành chuyên môn hẹp
Specialized field; a narrow area of study or professional specialization
专业领域
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuyên ngành: (formal) specialty; (informal) major. Danh từ. Chỉ lĩnh vực học tập hoặc nghiên cứu chuyên sâu trong giáo dục hoặc nghề nghiệp. Dùng “specialty” khi nói trang trọng, hồ sơ học thuật, công việc chuyên môn; dùng “major” khi nói thông dụng về ngành học ở trường đại học hoặc khi trả lời câu hỏi về định hướng học tập. Phù hợp cho phân biệt chung giữa đào tạo rộng và đào tạo chuyên sâu.
chuyên ngành: (formal) specialty; (informal) major. Danh từ. Chỉ lĩnh vực học tập hoặc nghiên cứu chuyên sâu trong giáo dục hoặc nghề nghiệp. Dùng “specialty” khi nói trang trọng, hồ sơ học thuật, công việc chuyên môn; dùng “major” khi nói thông dụng về ngành học ở trường đại học hoặc khi trả lời câu hỏi về định hướng học tập. Phù hợp cho phân biệt chung giữa đào tạo rộng và đào tạo chuyên sâu.
