Chuyên nghiệp

Chuyên nghiệp(Danh từ)
Nghề nghiệp chuyên môn
Professional occupation; a specialized career or profession (work requiring specific skills, training, or qualifications)
专业职业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chuyên nghiệp(Tính từ)
Chuyên về một nghề; phân biệt với nghiệp dư
Professional — skilled and trained in a particular job or occupation (not an amateur)
专业的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuyên nghiệp — (formal) professional. Tính từ. Tính từ diễn tả cách làm việc hoặc thái độ có kỹ năng, kinh nghiệm và chuẩn mực cao. Dùng khi khen năng lực, tiêu chuẩn công việc hoặc phong cách nghiêm túc; dùng trong văn viết, báo chí, hồ sơ xin việc. Trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế nhẹ nhàng hơn như “có tay nghề” hoặc bỏ qua khi nói chuyện đời thường.
chuyên nghiệp — (formal) professional. Tính từ. Tính từ diễn tả cách làm việc hoặc thái độ có kỹ năng, kinh nghiệm và chuẩn mực cao. Dùng khi khen năng lực, tiêu chuẩn công việc hoặc phong cách nghiêm túc; dùng trong văn viết, báo chí, hồ sơ xin việc. Trong giao tiếp thân mật có thể dùng các từ thay thế nhẹ nhàng hơn như “có tay nghề” hoặc bỏ qua khi nói chuyện đời thường.
